geostationary orbit

geostationary orbit

A satellite remains in a geostationary orbit above the equator.

Định nghĩa

Danh từ: Quỹ đạo địa tĩnh một quỹ đạo đồng bộ với Trái Đất, được cố định so với một vị trí trên bề mặt Trái Đất. Cụ thể, đây quỹ đạo tròn nằm trên mặt phẳng xích đạo, cách Trái Đất khoảng 35.786 km, nơi một vệ tinh quay với tốc độ bằng tốc độ tự quay của Trái Đất, khiến luôn đứng yên (tĩnh) so với một điểm cố định trên mặt đất.

dụ sử dụng
  • (Communications satellites are often placed in a geostationary orbit to maintain stable contact with a region.)
  • (A geostationary orbit is useful for weather satellites because they can continuously observe the same area.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đưa vệ tinh vào quỹ đạo địa tĩnh": Quá trình phóng điều chỉnh vệ tinh để đạt được quỹ đạo này.

    • Các kỹ sư đã thành công trong việc đưa vệ tinh mới vào quỹ đạo địa tĩnh. (Engineers succeeded in placing the new satellite into a geostationary orbit.)
  • "Điểm đứng trên quỹ đạo địa tĩnh": Vị trí cố định tương đối trên quỹ đạo vệ tinh duy trì.

    • Mỗi vệ tinh địa tĩnh một điểm đứng riêng để tránh xung đột tần số. (Each geostationary satellite has a specific orbital slot to avoid frequency conflicts.)
Biến thể từ gần giống
  • Quỹ đạo đồng bộ Trái Đất (geosynchronous orbit): Quỹ đạo chu kỳ bằng chu kỳ tự quay của Trái Đất nhưng có thể không nằm trên mặt phẳng xích đạo.
  • Quỹ đạo địa tĩnh (geostationary orbit): một trường hợp đặc biệt của quỹ đạo đồng bộ Trái Đất, nằm trên mặt phẳng xích đạo.
Từ đồng nghĩa
  • Quỹ đạo tĩnh: Cách gọi ngắn gọn, nhấn mạnh tính chất cố định của quỹ đạo.
  • Quỹ đạo Clarke: Đặt theo tên nhà văn khoa học viễn tưởng Arthur C. Clarke, người đầu tiên đề xuất ý tưởng này vào năm 1945.
Các cụm từ liên quan
  • Vệ tinh địa tĩnh (geostationary satellite): Vệ tinh nằm trong quỹ đạo địa tĩnh.

    • Vệ tinh địa tĩnh có thể phủ sóng một vùng rộng lớn trên Trái Đất. (A geostationary satellite can cover a large area of the Earth.)
  • Vành đai địa tĩnh (geostationary belt): Khu vực không gian xung quanh Trái Đất nơi các vệ tinh địa tĩnh hoạt động.

    • Vành đai địa tĩnh đang ngày càng chật chội do số lượng vệ tinh tăng lên. (The geostationary belt is becoming increasingly crowded due to the rising number of satellites.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ngồi yên như vệ tinh địa tĩnh": Một cách nói von về sự ổn định, không thay đổi vị trí.
    • mọi thứ xung quanh thay đổi, anh ấy vẫn ngồi yên như vệ tinh địa tĩnh. (Despite everything changing around him, he remained as stable as a geostationary satellite.)